ĐIỂM CHUẨN CÁC NĂM TRƯỚC
STT Mã ngành Ngành đào tạo Tổ hợp xét tuyển Điểm trúng tuyển
1 7140214 Sư phạm kỹ thuật công nghệ A01, C04, C14, D01 23.0
2 7140246 Sư phạm công nghệ A01, C04, C14, D01 23.0
3 7310201 Chính trị học A01, C00, C19, D01 23.5
4 7420201 Công nghệ sinh học A01, B00, C04, D01 15.0
5 7480201 Công nghệ thông tin A00, A01, C04, D01 15.0
6 7480202 An toàn thông tin A00, A01, C04, D01 22.0
7 7510104 Công nghệ kỹ thuật giao thông A00, A01, C04, D01 22.0
8 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00, A01, C04, D01 15.0
9 7510202 Công nghệ chế tạo máy A00, A01, C04, D01 15.0
10 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00, A01, C04, D01 15.0
11 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00, A01, C04, D01 16.25
12 7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt A00, A01, C04, D01 15.0
13 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00, A01, C04, D01 15.0
14 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử-viễn thông A00, A01, C04, D01 15.0
15 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00, A01, C04, D01 15.0
16 7540101 Công nghệ thực phẩm A01, B00, C04, D01 15.0
17 7540204 Công nghệ dệt, may A00, A01, C04, D01 23.5
18 7640101 Thú y A01, B00, C04, D01 15.0
19 7760101 Công tác xã hội A01, C00, C19, D01 15.0
20 7810101 Du lịch A01, C00, C19, D01 15.0